
ベトナム旅行中、美しい景色や美味しい食事に出会ったとき、現地の方と少し言葉を交わせたら旅の思い出はもっと特別なものになりますよね。言葉の壁を越えて笑顔を広げるには、簡単なフレーズを一つ知っておくだけで十分です。本記事では、観光中に現地の方と仲良くなれる「魔法のフレーズ」を厳選しました。これらを覚えるだけで、簡単なコミュニケーションなら楽しめるようになりますよ。ベトナムの温かい交流を楽しむ準備を始めましょう。
ベトナム語記事一覧を見る(タップで開閉)
日常会話のベトナム語実践フレーズ一覧(音声付)Các câu tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày (có âm thanh)
【100フレーズ収録】職場や日常でよく使うベトナム語フレーズ
【ベトナム語】知らない方がいいネガティブフレーズ100選!(悪口、愚痴など)
【100フレーズ収録】ベトナム語日常会話フレーズ集~その1~
【100フレーズ収録】旅行や道案内で使えるベトナム語フレーズ
【100フレーズ収録】ちょっとした世間話で使えそうなベトナム語フレーズ
聞き流しで学ぶブログ【ベトナム語300フレーズ】簡単な日常の会話編
【900フレーズ収録】日常生活で欠かせないベトナム語!リスニングテスト機能付き
【カタカナ付き】「お疲れ様です」のベトナム語はこれだけ覚えればOK!
【カタカナ発音付き】介護業務や日常生活で使えそうなベトナム語フレーズ100選!
【聞き流し学習】介護業務や日常生活で使えそうなベトナム語フレーズ100選!
実際に使える!簡単なベトナム語長文で学ぶフレーズ集(その2)
その2【ベトナム語】知らない方がいいネガティブフレーズ100選!(悪口、愚痴など)
【よく使う日常会話ネタ一覧】冬のベトナム語雑談フレーズ集!「寒いね」「明けましておめでとう」など【Hội thoại tiếng Nhật mùa đông】
リスニング【ベトナム語】挨拶、空港施設、タクシーや電車で使えそうなフレーズ一覧
リスニング【ベトナム語】レストランやお買い物で使えそうなフレーズ一覧
リスニング【ベトナム語】観光地やホテルやトラブルで使えそうなフレーズ一覧
Listen on Blog! Master English & Japanese with 5,000 Phrases(ブログで聞く!英語と日本語が学べる5000フレーズ)

【聞き流し学習】観光地の方との雑談で使えそうなベトナム語フレーズ
・基本的にはプレイヤー画面もしくは「►」を押すだけで、リスニング学習できます!(^^)!
・Enter Phrase Numberで聞きたいフレーズを指定することができます。
・Foreign Phrase Repeatsで発音回数を調整できます。
・広告が邪魔をしている場合は、画面を更新してください。
1
Foreign Phrase
Translation
【音声リスト】観光地の方との雑談で使えそうなベトナム語フレーズ一覧
【1】Tôi đến đây để đi du lịch.
解説→→(Tôi(私) đến(来る) đây(ここ) để(〜のために) đi du lịch(旅行する) 【đi du lịch: 旅行する】.)
観光で来ました。
【2】Tôi đến đây vì công việc.
解説→→(Tôi(私) đến(来る) đây(ここ) vì(〜のために) công việc(仕事) 【công việc: 仕事】.)
仕事で来ました。
【3】Tôi sẽ ở lại 5 ngày.
解説→→(Tôi(私) sẽ(〜する予定) ở lại(滞在する) 5 ngày(5日間) 【ở lại: 滞在する/とどまる】.)
5日間滞在します。
【4】Tôi đến đây một mình.
解説→→(Tôi(私) đến(来る) đây(ここ) một mình(1人で) 【một mình: 1人で/単独で】.)
一人で来ました。
【5】Tôi đến đây cùng với bạn.
解説→→(Tôi(私) đến(来る) đây(ここ) cùng với(〜と一緒に) bạn(友達) 【cùng với: 〜と一緒に】.)
友達と来ました。
【6】Thời tiết hôm nay đẹp nhỉ.
解説→→(Thời tiết(天気) hôm nay(今日) đẹp(良い/美しい) nhỉ(ですね) 【thời tiết đẹp: 良い天気】.)
良い天気ですね。
【7】Hôm nay nóng nhỉ.
解説→→(Hôm nay(今日) nóng(暑い) nhỉ(ですね) 【trời nóng: 暑い天気】.)
今日は暑いですね。
【8】Hôm qua lạnh nhỉ.
解説→→(Hôm qua(昨日) lạnh(寒い) nhỉ(ですね) 【hôm qua: 昨日】.)
昨日は寒かったですね。
【9】Trời có vẻ sắp mưa nhỉ.
解説→→(Trời(天気が) có vẻ(〜になりそうだ) sắp mưa(まもなく雨が降る) nhỉ(ですね) 【sắp mưa: 雨が降りそう/もうすぐ雨】.)
雨が降りそうですね。
【10】Thành phố này đẹp nhỉ.
解説→→(Thành phố(街/都市) này(この) đẹp(きれいな) nhỉ(ですね) 【thành phố: 街/都市】.)
きれいな街ですね。
【11】Nơi này yên tĩnh nhỉ.
解説→→(Nơi này(この場所) yên tĩnh(静かな) nhỉ(ですね) 【yên tĩnh: 静かな】.)
静かな場所ですね。
【12】Nơi này nhộn nhịp nhỉ.
解説→→(Nơi này(この場所) nhộn nhịp(賑やかな) nhỉ(ですね) 【nhộn nhịp: 賑やかな】.)
にぎやかな場所ですね。
【13】Tôi thích thành phố này.
解説→→(Tôi(私) thích(好きである) thành phố(街/都市) này(この) 【thích: 好き】.)
この街が好きです。
【14】Lần đầu tiên tôi đến đây.
解説→→(Lần đầu tiên(初めて) tôi(私) đến(来る) đây(ここ) 【lần đầu tiên: 初めて/初回】.)
初めてここに来ました。
【15】Tôi là người Nhật Bản.
解説→→(Tôi(私) là(〜である) người(人) Nhật Bản(日本) 【người Nhật Bản: 日本人】.)
私は日本人です。
【16】Tôi đang sống ở Tokyo.
解説→→(Tôi(私) đang(〜している) sống(住む) ở(〜に) Tokyo(東京) 【sống ở: 〜に住んでいる】.)
東京に住んでいます。
【17】Tôi là khách du lịch.
解説→→(Tôi(私) là(〜である) khách du lịch(旅行者/観光客) 【khách du lịch: 旅行者】.)
私は旅行者です。
【18】Tôi đang đi du lịch một mình.
解説→→(Tôi(私) đang(〜している) đi du lịch(旅行する) một mình(1人で) 【một mình: 1人で】.)
一人で旅をしています。
【19】Tôi đang đi du lịch cùng với bạn.
解説→→(Tôi(私) đang(〜している) đi du lịch(旅行する) cùng với(〜と一緒に) bạn(友達) 【cùng với: 〜と一緒に】.)
友達と一緒に旅行しています。
【20】Tôi đang đi du lịch cùng với gia đình.
解説→→(Tôi(私) đang(〜している) đi du lịch(旅行する) cùng với(〜と一緒に) gia đình(家族) 【gia đình: 家族】.)
家族と旅行しています。
【21】Rất vui được gặp bạn!
解説→→(Rất(とても) vui(嬉しい) được(〜できて) gặp(会う) bạn(あなた) 【rất vui được gặp bạn: お会いできて嬉しいです】.)
お会いできて嬉しいです!
【22】Bạn bao nhiêu tuổi?
解説→→(Bạn(あなた) bao nhiêu tuổi(何歳) 【bao nhiêu tuổi: 何歳】.)
あなたは何歳ですか?
【23】Trông bạn trẻ quá!
解説→→(Trông(〜に見える) bạn(あなた) trẻ(若い) quá(とても/〜すぎる) 【trông trẻ: 若く見える】.)
若く見えますね!
【24】Bạn sống ở đâu?
解説→→(Bạn(あなた) sống(住む) ở đâu(どこに) 【sống ở đâu: どこに住んでいるか】.)
どこにお住まいですか?
【25】Bạn có sống ở thành phố này không?
解説→→(Bạn(あなた) có(〜ですか) sống(住む) ở(〜に) thành phố(街) này(この) không(〜ですか) 【sống ở: 〜に住む】.)
この街に住んでいますか?
【26】Bạn là người địa phương phải không?
解説→→(Bạn(あなた) là(〜である) người(人) địa phương(地元) phải không(〜ですね/そうですか) 【người địa phương: 地元の人】.)
地元の方ですか?
【27】Bạn làm nghề gì?
解説→→(Bạn(あなた) làm(する) nghề gì(何の仕事) 【làm nghề gì: 何の仕事をしているか】.)
お仕事は何をしていますか?
【28】Bạn có gia đình chưa?
解説→→(Bạn(あなた) có(ある/いる) gia đình(家族) chưa(〜しましたか/まだですか) 【có gia đình: 家族がいる/結婚している】.)
ご家族はいますか?
【29】Bạn có con chưa?
解説→→(Bạn(あなた) có(いる) con(子供) chưa(〜しましたか/まだですか) 【có con: 子供がいる】.)
お子さんはいますか?
【30】Bạn kết hôn chưa?
解説→→(Bạn(あなた) kết hôn(結婚する) chưa(〜しましたか/まだですか) 【kết hôn: 結婚する】.)
結婚されていますか?
【31】Bạn có người yêu chưa?
解説→→(Bạn(あなた) có(いる) người yêu(恋人) chưa(〜しましたか/まだですか) 【người yêu: 恋人】.)
恋人はいますか?
【32】Bạn bao nhiêu tuổi?
解説→→(Bạn(あなた) bao nhiêu tuổi(何歳) 【bao nhiêu tuổi: 何歳(おいくつ)】.)
おいくつですか?
【33】Dễ thương quá!
解説→→(Dễ thương(可愛い) quá(とても) 【dễ thương: 可愛い】.)
可愛いですね!
【34】Bạn đang dắt chó đi dạo à?
解説→→(Bạn(あなた) đang(〜している) dắt(連れる/引く) chó(犬) đi dạo(散歩する) à(〜ですか) 【dắt chó đi dạo: 犬の散歩をする】.)
犬の散歩ですか?
【35】Tôi có thể vuốt ve được không?
解説→→(Tôi(私) có thể(〜できる) vuốt ve(触る/撫でる) được không(〜できますか) 【vuốt ve: 撫でる/触る】.)
触ってもいいですか?
【36】Bạn tên là gì?
解説→→(Bạn(あなた) tên(名前) là gì(何である) 【tên là gì: 名前は何ですか】.)
お名前は何ですか?
【37】Nụ cười của bạn rất đẹp.
解説→→(Nụ cười(笑顔) của(〜の) bạn(あなた) rất(とても) đẹp(素敵/美しい) 【nụ cười: 笑顔/微笑み】.)
笑顔が素敵ですね。
【38】Ở đây có nhiều người tốt bụng nhỉ.
解説→→(Ở đây(ここ) có(ある/いる) nhiều(多い) người(人) tốt bụng(親切な) nhỉ(ですね) 【tốt bụng: 親切な/心優しい】.)
親切な人が多いですね。
【39】Người dân ở thành phố này rất ấm áp nhỉ.
解説→→(Người dân(住人/人々) ở(〜に) thành phố(街) này(この) rất(とても) ấm áp(温かい) nhỉ(ですね) 【ấm áp: 温かい】.)
この街の人は温かいですね。
【40】Tôi rất cảm động bởi sự tốt bụng của mọi người.
解説→→(Tôi(私) rất(とても) cảm động(感動する) bởi(〜によって) sự tốt bụng(親切さ) của(〜の) mọi người(皆さん) 【cảm động: 感動する】.)
みなさんの親切に感動しました。
【41】Thành phố này rất bình yên nhỉ.
解説→→(Thành phố(街) này(この) rất(とても) bình yên(落ち着く/平和な) nhỉ(ですね) 【bình yên: 穏やかな/落ち着く】.)
とても落ち着く街ですね。
【42】Tôi muốn sống ở đây rồi đấy.
解説→→(Tôi(私) muốn(〜したい) sống(住む) ở(〜に) đây(ここ) rồi đấy(〜になった).)
ここに住みたくなりました。
【43】Nơi này có nhiều thiên nhiên và rất tuyệt vời nhỉ.
解説→→(Nơi này(この場所) có(ある) nhiều(多い) thiên nhiên(自然) và(そして) rất(とても) tuyệt vời(素晴らしい) nhỉ(ですね) 【thiên nhiên: 自然】.)
自然が多くて素敵な場所ですね。
【44】Biển ở đây rất đẹp nhỉ.
解説→→(Biển(海) ở đây(ここ) rất(とても) đẹp(美しい) nhỉ(ですね) 【biển: 海】.)
海がとても美しいですね。
【45】Phố xá trông rất dễ thương nhỉ.
解説→→(Phố xá(街並み) trông(〜に見える) rất(とても) dễ thương(可愛らしい) nhỉ(ですね) 【phố xá: 街並み/通り】.)
街並みが可愛らしいですね。
【46】Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?
解説→→(Bạn(あなた) đã từng(〜したことがある) đến(来る) Nhật Bản(日本) chưa(〜しましたか/まだですか) 【đã từng: 〜したことがある】.)
日本に来たことはありますか?
【47】Bạn có thích anime không?
解説→→(Bạn(あなた) có(〜ですか) thích(好き) anime(アニメ) không(〜ですか) 【anime: アニメ】.)
アニメは好きですか?
【48】Tiếng Nhật của bạn rất giỏi!
解説→→(Tiếng Nhật(日本語) của(〜の) bạn(あなた) rất(とても) giỏi(上手な) 【nói giỏi: 上手に話す】.)
日本語がとても上手ですね!
【49】Phát âm của bạn rất chuẩn.
解説→→(Phát âm(発音) của(〜の) bạn(あなた) rất(とても) chuẩn(きれいな/正確な) 【phát âm: 発音】.)
発音がすごくきれいですね。
【50】Bạn học tiếng Nhật ở đâu?
解説→→(Bạn(あなた) học(覚える/学ぶ) tiếng Nhật(日本語) ở đâu(どこで) 【học ở đâu: どこで学んだか】.)
どこで日本語を覚えたのですか?
【51】Bạn đã từng ăn món ăn Nhật Bản chưa?
解説→→(Bạn(あなた) đã từng(〜したことがある) ăn(食べる) món ăn Nhật Bản(日本食) chưa(〜しましたか/まだですか) 【món ăn: 料理/食べ物】.)
日本食を食べたことがありますか?
【52】Bạn thích món ăn Nhật Bản nào?
解説→→(Bạn(あなた) thích(好き) món ăn Nhật Bản(日本食) nào(どれ/何) 【món ăn nào: どの料理】.)
日本食は何が好きですか?
【53】Bạn đã từng ăn mì ramen chưa?
解説→→(Bạn(あなた) đã từng(〜したことがある) ăn(食べる) mì ramen(ラーメン) chưa(〜しましたか/まだですか) 【mì ramen: ラーメン】.)
ラーメンを食べたことがありますか?
【54】Bạn có thích sushi không?
解説→→(Bạn(あなた) có(〜ですか) thích(好き) sushi(お寿司) không(〜ですか) 【sushi: 寿司】.)
お寿司は好きですか?
【55】Hóa ra bạn ăn được đồ sống nhỉ.
解説→→(Hóa ra(〜なんですね/案の定) bạn(あなた) ăn được(食べられる) đồ sống(生もの) nhỉ(ですね) 【đồ sống: 生もの/生の料理】.)
ナマモノは平気なんですね。
【56】Xin lỗi vì tôi không nói giỏi được.
解説→→(Xin lỗi(すみません) vì(〜のために) tôi(私) không(〜ない) nói giỏi(上手く話す) được(可能) 【nói giỏi: 上手に話す】.)
上手く話せなくてすみません。
【57】Bạn có thể nói chậm được không?
解説→→(Bạn(あなた) có thể(〜できる) nói(話す) chậm(ゆっくり) được không(〜できますか) 【nói chậm: ゆっくり話す】.)
ゆっくり話してもらえますか?
【58】Ra là vậy, tôi đã hiểu ý rồi.
解説→→(Ra là vậy(なるほど), tôi(私) đã(〜した) hiểu(理解する) ý(意味) rồi(もう/すでに) 【ra là vậy: なるほど】.)
なるほど、意味がわかりました。
【59】Không, tôi không hiểu ý.
解説→→(Không(いいえ), tôi(私) không(〜ない) hiểu(理解する) ý(意味) 【không hiểu: 理解できない/わからない】.)
いいえ、意味がわかりません。
【60】Điểm hấp dẫn của thành phố này là gì?
解説→→(Điểm hấp dẫn(魅力) của(〜の) thành phố(街) này(この) là gì(何である) 【điểm hấp dẫn: 魅力的な点/見どころ】.)
この街の魅力は何ですか?
【61】Ở đây nổi tiếng về cái gì?
解説→→(Ở đây(ここ) nổi tiếng(有名) về cái gì(何について) 【nổi tiếng về: 〜で有名だ】.)
ここは何が有名ですか?
【62】Có địa điểm nào gợi ý không?
解説→→(Có(ある) địa điểm(場所) nào(何か) gợi ý(おすすめする) không(〜ですか) 【gợi ý: おすすめ/提案する】.)
おすすめの場所はありますか?
【63】 Quán ăn gợi ý ở đâu?
解説→→(Quán ăn (飲食店/お店) gợi ý (おすすめ) ở đâu (どこ) )
おすすめのお店はどこですか?
【64】Có địa điểm nào thích hợp để đi dạo không?
解説→→(Có(ある) địa điểm(場所) nào(何か) thích hợp(適した) để(〜のために) đi dạo(散歩する) không(〜ですか) 【đi dạo: 散歩する】.)
散歩におすすめの場所はありますか?
【65】Nơi này có an toàn không?
解説→→(Nơi này(この場所) có(〜である) an toàn(安全) không(〜ですか) 【an toàn: 安全な】.)
ここは安全な場所ですか?
【66】Buổi tối đi bộ có sao không?
解説→→(Buổi tối(夜) đi bộ(歩く) có(〜である) sao không(大丈夫ですか) 【đi bộ: 歩く】.)
夜、歩いても大丈夫ですか?
【67】Có điều gì cần chú ý không?
解説→→(Có(ある) điều gì(何か) cần(必要とする) chú ý(注意する) không(〜ですか) 【chú ý: 注意する】.)
気をつけることはありますか?
【68】Tòa nhà kia là cái gì?
解説→→(Tòa nhà(建物) kia(あの) là cái gì(何である) 【tòa nhà: 建物/ビル】.)
あの建物は何ですか?
【69】Lễ hội này là lễ hội gì?
解説→→(Lễ hội(お祭り) này(この) là lễ hội gì(何のお祭り) 【lễ hội: お祭り/フェスティバル】.)
このお祭りは何ですか?
【70】Lúc nào cũng đông đúc thế này à?
解説→→(Lúc nào(いつも) cũng(〜も) đông đúc(混雑している) thế này(このように) à(〜ですか) 【đông đúc: 混んでいる/賑やかな】.)
いつもこんなに混んでいますか?
【71】Ngày nghỉ bạn thường làm gì?
解説→→(Ngày nghỉ(休日) bạn(あなた) thường(よく) làm gì(何をする) 【ngày nghỉ: 休日/休みの日】.)
休日は何をして過ごしますか?
【72】Khoảng mấy giờ thì cửa hàng đóng cửa?
解説→→(Khoảng mấy giờ(何時ごろ) thì(〜なら/〜に) cửa hàng(お店) đóng cửa(閉まる) 【đóng cửa: 閉店する/閉まる】.)
何時ごろにお店が閉まりますか?
【73】Tôi chụp ảnh cùng với bạn có được không?
解説→→(Tôi(私) chụp ảnh(写真を撮る) cùng với(〜と一緒に) bạn(あなた) có được không(してもいいですか) 【chụp ảnh cùng: 一緒に写真を撮る】.)
一緒に写真を撮ってもいいですか?
【74】Bạn có dùng mạng xã hội không?
解説→→(Bạn(あなた) có(〜ですか) dùng(使う) mạng xã hội(SNS) không(〜ですか) 【mạng xã hội: SNS/ソーシャルメディア】.)
SNSをやっていますか?
【75】Bạn cho tôi xin thông tin liên lạc được không?
解説→→(Bạn(あなた) cho(与える) tôi(私) xin(乞う/頂戴する) thông tin liên lạc(連絡先) được không(〜できますか) 【thông tin liên lạc: 連絡先】.)
連絡先を教えてもらえますか?
【76】Tôi tặng bạn cái này.
解説→→(Tôi(私) tặng(あげる/贈る) bạn(あなた) cái này(これ) 【tặng: あげる/プレゼントする】.)
これをあなたにあげます。
【77】Đây là quà lưu niệm từ Nhật Bản.
解説→→(Đây là(これは〜です) quà lưu niệm(お土産) từ(〜からの) Nhật Bản(日本) 【quà lưu niệm: お土産】.)
日本のお土産です。
【78】Tôi rất vui vì bạn thích nó.
解説→→(Tôi(私) rất(とても) vui(嬉しい) vì(〜なので) bạn(あなた) thích(喜ぶ/好きである) nó(それ) 【rất vui vì: 〜なので嬉しい】.)
喜んでもらえて嬉しいです。
【79】Tôi sắp phải đi rồi.
解説→→(Tôi(私) sắp(そろそろ/まもなく) phải(〜しなければならない) đi(行く) rồi(もう) 【phải đi: 行かなければならない】.)
そろそろ行かなければなりません。
【80】Đó là khoảng thời gian rất vui vẻ.
解説→→(Đó là(それは〜だった) khoảng thời gian(時間) rất(とても) vui vẻ(楽しい) 【khoảng thời gian: 時間/期間】.)
楽しい時間でした。
【81】Rất vui vì được nói chuyện với bạn.
解説→→(Rất vui(よかった/嬉しい) vì(〜なので) được(〜できて) nói chuyện(話す) với(〜と) bạn(あなた) 【nói chuyện: 話をする】.)
お話できてよかったです。
【82】Tôi đã rất vui khi nói chuyện với bạn.
解説→→(Tôi(私) đã(〜した) rất(とても) vui(楽しかった) khi(〜した時) nói chuyện(話す) với(〜と) bạn(あなた) 【nói chuyện với: 〜と話す】.)
あなたと話せて楽しかったです。
【83】Tôi muốn gặp lại bạn.
解説→→(Tôi(私) muốn(〜したい) gặp lại(また会う) bạn(あなた) 【gặp lại: 再会する/また会う】.)
またお会いしたいです。
【84】Chúc bạn một ngày tốt lành.
解説→→(Chúc(〜を祈る) bạn(あなた) một ngày(一日) tốt lành(良い) 【chúc một ngày tốt lành: 良い一日を】.)
良い一日を。
【85】Giữ gìn sức khỏe nhé.
解説→→(Giữ gìn sức khỏe(健康に気をつけて/お元気で) nhé(〜ね) 【giữ gìn sức khỏe: 健康に気をつける/体を大事にする】.)
お元気で。
【86】Tạm biệt.
解説→→(Tạm biệt(さようなら) 【tạm biệt: さようなら】.)
さようなら。
【87】Cảm ơn bạn vì khoảng thời gian tuyệt vời.
解説→→(Cảm ơn(感謝する) bạn(あなた) vì(〜のために) khoảng thời gian(時間) tuyệt vời(素晴らしい) 【khoảng thời gian: 時間】.)
素敵な時間をありがとう。
【88】Đi đường cẩn thận nhé!
解説→→(Đi đường(道中) cẩn thận(気をつけて) nhé(〜ね) 【đi đường cẩn thận: 気をつけて行ってきてね/道中気をつけて】.)
お気をつけて!
【89】Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
解説→→(Hãy(〜してください) giữ gìn sức khỏe(健康に気をつける) nhé(〜ね) 【giữ gìn sức khỏe: 体に気をつける】.)
健康に気をつけてくださいね。
【90】Tôi sẽ lại đến thành phố này!
解説→→(Tôi(私) sẽ(〜する予定) lại(再び) đến(来る) thành phố(街) này(この) 【lại đến: また来る/再び訪れる】.)
またこの街に来ますね!
【91】Hãy đến Nhật Bản chơi nhé!
解説→→(Hãy(〜してください) đến(来る) Nhật Bản(日本) chơi(遊ぶ) nhé(〜ね) 【đến chơi: 遊びに来る】.)
日本にも遊びに来てください!
【92】Nơi này thực sự là một nơi rất tuyệt vời.
解説→→(Nơi này(この場所) thực sự(本当に) là(〜である) một nơi(一つの場所) rất(とても) tuyệt vời(素晴らしい) 【tuyệt vời: 素晴らしい】.)
ここは本当に素晴らしいところですね。
【93】Phong cảnh ở đây rất tuyệt vời.
解説→→(Phong cảnh(景色) ở đây(ここ) rất(とても) tuyệt vời(素晴らしい) 【phong cảnh: 景色/風景】.)
景色が素晴らしいです。
【94】Thiên nhiên ở đây rất tuyệt vời.
解説→→(Thiên nhiên(自然) ở đây(ここ) rất(とても) tuyệt vời(素晴らしい) 【thiên nhiên: 自然】.)
自然が素晴らしいです。
【95】Tôi muốn lại đến đây.
解説→→(Tôi(私) muốn(〜したい) lại(再び) đến(来る) đây(ここ) 【lại đến: また来る】.)
私はまたここに来たいです。
まとめ
今回は「観光で来ました」「友達と来ました」といった定番の自己紹介から、「良い天気ですね」「きれいな街ですね」「この街が好きです」といった感想、そして「私は日本人です」「家族と旅行しています」「若く見えますね!」「地元の方ですか?」という会話を弾ませるフレーズをご紹介しました。これらを口にすれば、現地の人との距離がぐっと縮まるはずです。完璧を目指す必要はありません。大切なのは「伝えたい」という気持ちです。ぜひ次回のベトナム旅行で、勇気を出して積極的に使ってみてください!

