リスニング【ベトナム語】レストランやお買い物で使えそうなフレーズ一覧

当ページはアフィリエイト広告を利用しています

記事内に広告が含まれています。
リスニング【ベトナム語】レストランやお買い物で使えそうなフレーズ一覧
提供:photoAC「sarien様」

ベトナムの活気あふれる市場や街歩き、心躍りますよね。せっかくの旅行なら、現地の人とベトナム語で交流してみませんか?ベンタイン市場やホイアンの路地裏で、今回紹介するフレーズを使えば、旅の楽しさは倍増します。注文からトラブル対応まで、いざという時に役立つ厳選フレーズをマスターすれば、もう言葉の壁は怖くありません。現地の空気を存分に味わい、心に残る素敵なベトナム体験にするための第一歩を一緒に踏み出しましょう!

ベトナム語記事一覧を見る(タップで開閉)

【音声付】ベトナム語で楽しむ日常会話フレーズ

日常会話のベトナム語実践フレーズ一覧(音声付)Các câu tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày (có âm thanh)

【音声付】クイズで覚えるベトナム語日常会話

【300フレーズ収録】よく使うベトナム語日常会話フレーズ

【100フレーズ収録】職場や日常でよく使うベトナム語フレーズ

【ベトナム語】知らない方がいいネガティブフレーズ100選!(悪口、愚痴など)

【100フレーズ収録】ベトナム語日常会話フレーズ集~その1~

【100フレーズ収録】恋愛に関するベトナム語フレーズ集

【100フレーズ収録】旅行や道案内で使えるベトナム語フレーズ

【100フレーズ収録】ちょっとした世間話で使えそうなベトナム語フレーズ

【ベトナム語100選】よく使う単語の日常フレーズ

聞き流しで学ぶブログ【ベトナム語300フレーズ】簡単な日常の会話編

【900フレーズ収録】日常生活で欠かせないベトナム語!リスニングテスト機能付き

実際に使える!簡単なベトナム語長文で学ぶフレーズ集

【ベトナム語】職場でサラッと使える!日常の挨拶フレーズ

【カタカナ付き】「お疲れ様です」のベトナム語はこれだけ覚えればOK!

【カタカナ付き】よく使うベトナム語の会話ネタ一覧

【カタカナ発音付き】介護業務や日常生活で使えそうなベトナム語フレーズ100選!

【聞き流し学習】介護業務や日常生活で使えそうなベトナム語フレーズ100選!

実際に使える!簡単なベトナム語長文で学ぶフレーズ集(その2)

日常の雑談で使える!ちょっとだけ長めのベトナム語フレーズ

その2【ベトナム語】知らない方がいいネガティブフレーズ100選!(悪口、愚痴など)

【よく使う日常会話ネタ一覧】冬のベトナム語雑談フレーズ集!「寒いね」「明けましておめでとう」など【Hội thoại tiếng Nhật mùa đông】

NEW:ちょっとエロいセクシーなベトナム語フレーズ集

リスニング【ベトナム語】挨拶、空港施設、タクシーや電車で使えそうなフレーズ一覧

リスニング【ベトナム語】レストランやお買い物で使えそうなフレーズ一覧

リスニング【ベトナム語】観光地やホテルやトラブルで使えそうなフレーズ一覧

リスニング【ベトナム語】観光地の方との雑談で使えそうなフレーズ一覧

NEW:【ベトナム語】リスニング500!旅行や日常で使えそうなフレーズ一覧

Listen on Blog! Master English & Japanese with 5,000 Phrases(ブログで聞く!英語と日本語が学べる5000フレーズ)

英単語5000リスニングブログ【5000 Japanese Phrases Listening Blog】
提供:photoAC「ACworks様」Hi there! You can learn both English and...

【聞き流し学習】レストランやお買い物で使えそうなベトナム語フレーズ

・基本的にはプレイヤー画面もしくは「►」を押すだけで、リスニング学習できます!(^^)!

・Enter Phrase Numberで聞きたいフレーズを指定することができます。

・Foreign Phrase Repeatsで発音回数を調整できます。

・広告が邪魔をしている場合は、画面を更新してください。

1

Foreign Phrase

Translation

【音声リスト】レストランやお買い物で使えそうなベトナム語フレーズ一覧



【1】Ở gần đây có nhà hàng không?
解説→→(Ở (〜にある), gần (近い), đây (ここ), có (ある), nhà (家), hàng (品物), không (〜か) 【nhà hàng: レストラン】)
近くにレストランはありますか?



【2】Tôi muốn nhà hàng giá rẻ.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), nhà (家), hàng (品物), giá (価格), rẻ (安い) 【giá rẻ: 安い価格】)
安いレストランがいいです。



【3】Tôi đói bụng.
解説→→(Tôi (私), đói (お腹が空いた), bụng (お腹) 【đói bụng: お腹が空いている】)
お腹が空きました。



【4】Tôi khát nước.
解説→→(Tôi (私), khát (渇く), nước (水) 【khát nước: 喉が渇いている】)
喉が渇きました。



【5】Tôi muốn uống bia.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), uống (飲む), bia (ビール) 【uống bia: ビールを飲む】)
ビールが飲みたいです。



【6】Tôi muốn uống nước ép.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), uống (飲む), nước (水), ép (押す) 【nước ép: ジュース】)
ジュースが飲みたいです。



【7】Tôi đã đặt bàn.
解説→→(Tôi (私), đã (〜した), đặt (予約する), bàn (テーブル) 【đặt bàn: 席を予約する】)
予約をしています。



【8】Tôi chưa đặt bàn.
解説→→(Tôi (私), chưa (まだ〜ない), đặt (予約する), bàn (テーブル) 【chưa đặt bàn: 予約していない】)
予約をしていません。



【9】Còn bàn trống không?
解説→→(Còn (残る), bàn (テーブル), trống (空いている), không (〜か) 【bàn trống: 空席】)
席は空いていますか?



【10】Cho tôi bàn không hút thuốc.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), bàn (テーブル), không (〜ない), hút (吸う), thuốc (薬) 【hút thuốc: 喫煙する】)
禁煙席をお願いします。



【11】Cho tôi bàn được hút thuốc.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), bàn (テーブル), được (できる), hút (吸う), thuốc (薬) 【được hút thuốc: 喫煙可能】)
喫煙席をお願いします。



【12】Cho tôi xin thực đơn.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), thực (食), đơn (リスト) 【thực đơn: メニュー】)
メニューをください。



【13】Có thực đơn tiếng Anh không?
解説→→(Có (〜か), thực (食), đơn (リスト), tiếng (言語), Anh (イギリス), không (〜か) 【thực đơn tiếng Anh: 英語メニュー】)
英語のメニューはありますか?



【14】Tôi có thể gọi món được chưa?
解説→→(Tôi (私), có (〜か), thể (体), gọi (呼ぶ・注文する), món (料理), được (できる), chưa (まだ〜ない) 【gọi món: 注文する】)
注文してもいいですか?



【15】Tôi vẫn chưa quyết định.
解説→→(Tôi (私), vẫn (まだ), chưa (まだ〜ない), quyết (決める), định (定める) 【quyết định: 決める】)
まだ決まっていません。



【16】Xin cho tôi thêm chút thời gian.
解説→→(Xin (願う), cho (〜に), tôi (私), thêm (追加で), chút (少し), thời (時), gian (間) 【thời gian: 時間】)
もう少し時間をください。



【17】Tôi muốn ăn món đặc sản địa phương.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), ăn (食べる), món (料理), đặc (特別な), sản (産物), địa (土地), phương (方向) 【đặc sản: 名物料理】)
地元の名物料理が食べたいです。



【18】Đây có phải là món đặc sản địa phương không?
解説→→(Đây (ここ), có (〜か), phải (正しい), là (〜である), món (料理), đặc (特別な), sản (産物), địa (土地), phương (方向), không (〜か) 【có phải là… không: 〜ですか】)
これは地元の名物料理ですか?



【19】Trông ngon quá, tôi muốn ăn thử.
解説→→(Trông (見る), ngon (美味しい), quá (とても), tôi (私), muốn (〜したい), ăn (食べる), thử (試す) 【ăn thử: 食べてみる】)
美味しそうですね。食べてみたいです。



【20】Một phần là bao nhiêu?
解説→→(Một (1), phần (部分・人前), là (〜である), bao (どれくらい), nhiêu (多い) 【một phần: 1人分】)
1人分はどれくらいですか?



【21】Có kèm theo bánh mì không?
解説→→(Có (〜か), kèm (添える), theo (従う), bánh (お菓子・パン), mì (麺・パン), không (〜か) 【bánh mì: パン】)
パンはついていますか?



【22】Có kèm theo cơm không?
解説→→(Có (〜か), kèm (添える), theo (従う), cơm (ご飯), không (〜か) 【cơm: ライス・ご飯】)
ライスはついていますか?



【23】Có thể chia sẻ để ăn cùng nhau được không?
解説→→(Có (〜か), thể (体), chia (分ける), sẻ (分ける), để (〜するために), ăn (食べる), cùng (一緒に), nhau (お互い), được (できる), không (〜か) 【ăn cùng nhau: シェアして食べる】)
シェアして食べられますか?



【24】Cho tôi xin đĩa nhỏ để chia thức ăn.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), đĩa (皿), nhỏ (小さな), để (〜するために), chia (分ける), thức (食べ物), ăn (食べる) 【đĩa nhỏ: 取り分け皿】)
取り分け用のお皿をください。



【25】Không có đĩa nhỏ để chia thức ăn.
解説→→(Không (〜ない), có (ある), đĩa (皿), nhỏ (小さな), để (〜するために), chia (分ける), thức (食べ物), ăn (食べる) 【không có đĩa: 皿がない】)
取り分け用のお皿がありません。



【26】Cho tôi xin nĩa và dao.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), nĩa (フォーク), và (と), dao (ナイフ) 【nĩa và dao: フォークとナイフ】)
フォークとナイフをください。



【27】Cho tôi xin thêm một tờ khăn giấy.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), thêm (追加で), một (1), tờ (枚), khăn (布), giấy (紙) 【khăn giấy: ナプキン】)
ナプキンをもう1枚ください。



【28】Vẫn còn món chưa được mang ra.
解説→→(Vẫn (まだ), còn (残る), món (料理), chưa (まだ〜ない), được (〜される), mang (持つ), ra (出す) 【mang ra: 運ばれてくる】)
まだ届いていない料理があります。



【29】Tôi không gọi món này.
解説→→(Tôi (私), không (〜ない), gọi (注文する), món (料理), này (この) 【gọi món: 注文する】)
これは頼んでいません。



【30】Tôi không ăn được đồ cay.
解説→→(Tôi (私), không (〜ない), ăn (食べる), được (できる), đồ (物), cay (辛い) 【đồ cay: 辛い料理】)
からい料理は食べれません。



【31】Đây là món làm từ thịt phải không?
解説→→(Đây (ここ), là (〜である), món (料理), làm (作る), từ (〜から), thịt (肉), phải (正しい), không (〜か) 【thịt: 肉】)
肉を使った料理ですか?



【32】Tôi muốn ăn món làm từ thịt.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), ăn (食べる), món (料理), làm (作る), từ (〜から), thịt (肉) 【món làm từ thịt: 肉料理】)
肉を使った料理を食べたいです。



【33】Tôi muốn ăn món làm từ cá.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), ăn (食べる), món (料理), làm (作る), từ (〜から), cá (魚) 【món làm từ cá: 魚料理】)
魚を使った料理を食べたいです。



【34】Đây là cá biển hay cá sông?
解説→→(Đây (ここ), là (〜である), cá (魚), biển (海), hay (それとも), cá (魚), sông (川) 【hay: それとも】)
これは海の魚ですか?それとも川の魚?



【35】Đây là thịt bò hay thịt heo?
解説→→(Đây (ここ), là (〜である), thịt (肉), bò (牛), hay (それとも), thịt (肉), heo (豚) 【thịt bò: 牛肉 / thịt heo: 豚肉】)
これは牛肉ですか?それとも豚肉?



【36】Đây là thịt gà hay thịt cá?
解説→→(Đây (ここ), là (〜である), thịt (肉), gà (鶏), hay (それとも), thịt (肉), cá (魚) 【thịt gà: 鶏肉】)
これは鶏肉ですか?それとも魚肉?



【37】Đây là món tráng miệng phải không?
解説→→(Đây (ここ), là (〜である), món (料理), tráng (すすぐ), miệng (口), phải (正しい), không (〜か) 【tráng miệng: デザート】)
これはデザートですか?



【38】Bạn có thể lau bàn giúp tôi được không?
解説→→(Bạn (あなた), có (〜か), thể (体), lau (拭く), bàn (テーブル), giúp (手伝う), tôi (私), được (できる), không (〜か) 【lau bàn: テーブルを拭く】)
テーブルを拭いてもらえますか?



【39】Cái này tên là gì?
解説→→(Cái (物), này (この), tên (名前), là (〜である), gì (何) 【tên là gì: 何という名前か】)
これは何という名前ですか?



【40】Cho tôi gọi thêm cái này.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), gọi (注文する), thêm (追加で), cái (物), này (この) 【gọi thêm: 追加注文する】)
これを追加でお願いします。



【41】Món ăn ở đây tuyệt vời nhất.
解説→→(Món (料理), ăn (食べる), ở (〜で), đây (ここ), tuyệt (絶対の), vời (〜を超えた), nhất (最も) 【tuyệt vời: 最高】)
ここの料理は最高ですね。



【42】Lần đầu tiên tôi ăn món này.
解説→→(Lần (回), đầu (頭・初), tiên (先), tôi (私), ăn (食べる), món (料理), này (この) 【lần đầu tiên: 初めて】)
初めて食べました。



【43】Cái này rất ngon đấy.
解説→→(Cái (物), này (この), rất (とても), ngon (美味しい), đấy (〜ですよ) 【ngon: 美味しい】)
これはとても美味しいですよ。



【44】Cái này là gì?
解説→→(Cái (物), này (この), là (〜である), gì (何) 【Cái này là gì: これは何ですか】)
これは何ですか?



【45】Món nào ngon nhất?
解説→→(Món (料理), nào (どの), ngon (美味しい), nhất (最も) 【ngon nhất: 一番美味しい・おすすめ】)
おすすめは何ですか?



【46】Tôi muốn ngồi ở bàn gần cửa sổ.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), ngồi (座る), ở (〜で), bàn (テーブル), gần (近い), cửa (扉), sổ (窓) 【cửa sổ: 窓】)
窓側の席に座りたいです。



【47】Tôi thích ngồi bàn ngoài trời.
解説→→(Tôi (私), thích (好き), ngồi (座る), bàn (テーブル), ngoài (外), trời (天・空) 【ngoài trời: 屋外・外】)
外の席がいいです。



【48】Tôi muốn bàn có phong cảnh đẹp.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), bàn (テーブル), có (持っている), phong (風), cảnh (景色), đẹp (美しい) 【phong cảnh đẹp: 景色が良い】)
景色の良い席がいいです。



【49】Có ghế cho trẻ em không?
解説→→(Có (〜か), ghế (椅子), cho (〜のために), trẻ (若い), em (弟妹・子供), không (〜か) 【trẻ em: 子供】)
子ども用の椅子はありますか?



【50】Có thể mang về được không?
解説→→(Có (〜か), thể (体), mang (持つ), về (帰る), được (できる), không (〜か) 【mang về: テイクアウトする】)
テイクアウトできますか?



【51】Tôi sẽ ăn tại quán.
解説→→(Tôi (私), sẽ (〜するつもりだ), ăn (食べる), tại (〜で), quán (店) 【ăn tại quán: イートイン・店内で食べる】)
店内で食べます。



【52】Cho tôi xin nước lọc.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), nước (水), lọc (ろ過する) 【nước lọc: お水】)
お水をください。



【53】Tôi đã làm rơi thìa.
解説→→(Tôi (私), đã (〜した), làm (作る・する), rơi (落ちる), thìa (スプーン) 【làm rơi: 落とす / thìa: スプーン】)
スプーンを落としました。



【54】Cho tôi xin cái mới được không?
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), cái (物), mới (新しい), được (できる), không (〜か) 【cái mới: 新しいもの】)
新しいものをもらえますか?



【55】Rất ngon miệng.
解説→→(Rất (とても), ngon (美味しい), miệng (口) 【ngon miệng: 美味しかった】)
とても美味しかったです。



【56】Cho tôi cái này.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), cái (物), này (この) 【Cho tôi…: これをください】)
これをください。



【57】Cho tôi một cái giống cái này.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), một (1), cái (物), giống (同じ), cái (物), này (この) 【giống cái này: これと同じもの】)
これと同じものをください。



【58】Cho tôi xin nước.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), nước (水) 【cho xin nước: 水をお願いします】)
水をお願いします。



【59】Cho tôi xin nước nóng.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), nước (水), nóng (熱い) 【nước nóng: お湯】)
お湯をお願いします。



【60】Cho tôi xin thêm đá.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), thêm (追加で), đá (氷) 【đá: 氷】)
氷を入れてください。



【61】Món này cay.
解説→→(Món (料理), này (この), cay (辛い) 【cay: 辛い】)
からいです。



【62】Món này có cay không?
解説→→(Món (料理), này (この), có (〜か), cay (辛い), không (〜か) 【có cay không: 辛いですか】)
からいですか?



【63】Xin đừng làm cay.
解説→→(Xin (願う), đừng (〜するな), làm (作る), cay (辛い) 【đừng làm cay: 辛くしないで】)
からくしないでください。



【64】Món này ngọt.
解説→→(Món (料理), này (この), ngọt (甘い) 【ngọt: 甘い】)
甘いです。



【65】Món này có ngọt không?
解説→→(Món (料理), này (この), có (〜か), ngọt (甘い), không (〜か) 【có ngọt không: 甘いですか】)
甘いですか?



【66】Món này đắng.
解説→→(Món (料理), này (この), đắng (苦い) 【đắng: 苦い】)
苦いです。



【67】Món này có đắng không?
解説→→(Món (料理), này (この), có (〜か), đắng (苦い), không (〜か) 【có đắng không: 苦いですか】)
苦いですか?



【68】Món này chua.
解説→→(Món (料理), này (この), chua (酸っぱい) 【chua: 酸っぱい】)
酸っぱいです。



【69】Món này có chua không?
解説→→(Món (料理), này (この), có (〜か), chua (酸っぱい), không (〜か) 【có chua không: 酸っぱいですか】)
酸っぱいですか?



【70】Món này ngon quá.
解説→→(Món (料理), này (この), ngon (美味しい), quá (とても) 【ngon quá: 美味しいね】)
これは美味しいですね。



【71】Món này không ngon.
解説→→(Món (料理), này (この), không (〜ない), ngon (美味しい) 【không ngon: 美味しくない】)
これは美味しくありません。



【72】Món này có ngon không?
解説→→(Món (料理), này (この), có (〜か), ngon (美味しい), không (〜か) 【có ngon không: 美味しいですか】)
これは美味しいですか?



【73】Món canh nóng quá.
解説→→(Món (料理), canh (スープ), nóng (熱い), quá (とても) 【canh: スープ】)
スープが熱いです。



【74】Món canh bị nguội.
解説→→(Món (料理), canh (スープ), bị (害を受ける), nguội (冷める) 【nguội: 冷たい・冷めている】)
スープが冷たいです。



【75】Tôi không thể ăn món này được.
解説→→(Tôi (私), không (〜ない), thể (体), ăn (食べる), món (料理), này (この), được (できる) 【không thể ăn được: 食べられない】)
これを食べることができません。



【76】Tôi bị dị ứng với nguyên liệu này.
解説→→(Tôi (私), bị (害を受ける), dị (異なる), ứng (応じる), với (〜と), nguyên (元), liệu (はかる), này (この) 【dị ứng: アレルギーがある】)
この食材にアレルギーがあるんです。



【77】Món này chưa chín.
解説→→(Món (料理), này (この), chưa (まだ〜ない), chín (熟す・焼ける) 【chưa chín: 焼けていない・生である】)
これは焼けていません。



【78】Xin hãy nướng kỹ.
解説→→(Xin (願う), hãy (〜してください), nướng (焼く), kỹ (入念な) 【nướng kỹ: よく焼く】)
よく焼いてください。



【79】Món này bị nguội rồi.
解説→→(Món (料理), này (この), bị (害を受ける), nguội (冷める), rồi (すでに) 【bị nguội: 冷めている】)
これは冷めています。



【80】Thịt bị dai quá.
解説→→(Thịt (肉), bị (害を受ける), dai (硬い・しぶとい), quá (とても) 【dai: 硬い】)
お肉が硬すぎます。



【81】Có tóc trong thức ăn.
解説→→(Có (ある), tóc (髪の毛), trong (〜の中), thức (食べ物), ăn (食べる) 【tóc: 髪の毛】)
髪の毛が入っています。



【82】Xin hãy đổi cho tôi món mới.
解説→→(Xin (願う), hãy (〜してください), đổi (換える), cho (〜に), tôi (私), món (料理), mới (新しい) 【đổi món mới: 新しいものと交換する】)
新しいものと交換してください。



【83】Món ăn vẫn chưa được mang ra.
解説→→(Món (料理), ăn (食べる), vẫn (まだ), chưa (まだ〜ない), được (〜される), mang (持つ), ra (出す) 【chưa mang ra: まだ来ない】)
料理が来ません。



【84】Khác với món tôi đã gọi.
解説→→(Khác (異なる), với (〜と), món (料理), tôi (私), đã (〜した), gọi (注文する) 【khác với: 〜と違う】)
注文と違います。



【85】Món tráng miệng là món nào?
解説→→(Món (料理), tráng (すすぐ), miệng (口), là (〜である), món (料理), nào (どの) 【món tráng miệng: デザート】)
デザートはどれですか?



【86】Cà phê xin đừng cho đường.
解説→→(Cà (ナス), phê (コーヒー), xin (願う), đừng (〜するな), cho (〜に), đường (砂糖) 【cà phê: コーヒー / đường: 砂糖】)
コーヒーは砂糖抜きでお願いします。



【87】Xin tính tiền.
解説→→(Xin (願う), tính (計算する), tiền (お金) 【tính tiền: お会計する】)
お会計をお願いします。



【88】Thanh toán tại bàn phải không?
解説→→(Thanh (清める), toán (計算する), tại (〜で), bàn (テーブル), phải (正しい), không (〜か) 【thanh toán: お会計】)
お会計はテーブルですか?



【89】Thanh toán tại quầy thu ngân phải không?
解説→→(Thanh (清める), toán (計算する), tại (〜で), quầy (カウンター), thu (収める), ngân (銀), phải (正しい), không (〜か) 【quầy thu ngân: レジ】)
お会計はレジですか?



【90】Có dùng được thẻ không?
解説→→(Có (〜か), dùng (使う), được (できる), thẻ (カード), không (〜か) 【dùng thẻ: カードを使う】)
カードは使えますか?



【91】Tôi sẽ trả bằng thẻ.
解説→→(Tôi (私), sẽ (〜するつもりだ), trả (支払う), bằng (〜で), thẻ (カード) 【trả bằng thẻ: カードで払う】)
カードで払います。



【92】Xin lỗi, tôi sẽ dùng thẻ khác.
解説→→(Xin (願う), lỗi (過ち), tôi (私), sẽ (〜するつもりだ), dùng (使う), thẻ (カード), khác (異なる) 【thẻ khác: 別のカード】)
すみません、別のカードを使います。



【93】Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
解説→→(Tôi (私), sẽ (〜するつもりだ), trả (支払う), bằng (〜で), tiền (お金), mặt (顔・表面) 【tiền mặt: 現金】)
現金で払います。



【94】Đã bao gồm tiền típ chưa?
解説→→(Đã (〜した), bao (包む), gồm (含む), tiền (お金), típ (チップ), chưa (まだ〜ない) 【tiền típ: チップ】)
チップは含まれていますか?



【95】Tính tiền có bị sai không?
解説→→(Tính (計算する), tiền (お金), có (〜か), bị (害を受ける), sai (間違っている), không (〜か) 【bị sai: 間違っている】)
計算が間違っていませんか?



【96】Cho tôi xin hóa đơn.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), hóa (化け物), đơn (リスト) 【hóa đơn: 領収書・レシート】)
領収書をください。



【97】Cảm ơn vì bữa ăn ngon.
解説→→(Cảm (感じる), ơn (恩), vì (〜のために), bữa (食事), ăn (食べる), ngon (美味しい) 【bữa ăn: 食事】)
ごちそうさまでした。



【98】Tôi muốn đi mua sắm.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), đi (行く), mua (買う), sắm (買い揃える) 【mua sắm: 買い物する】)
買い物がしたいです。



【99】Cửa hàng mấy giờ mở cửa?
解説→→(Cửa (扉), hàng (品物), mấy (幾つ), giờ (時間), mở (開ける), cửa (扉) 【mở cửa: 開店する】)
店は何時に開きますか?



【100】Cửa hàng mấy giờ đóng cửa?
解説→→(Cửa (扉), hàng (品物), mấy (幾つ), giờ (時間), đóng (閉める), cửa (扉) 【đóng cửa: 閉店する】)
店は何時に閉まりますか?



【101】Tôi chỉ xem thôi.
解説→→(Tôi (私), chỉ (だけ), xem (見る), thôi (〜だけだ) 【chỉ xem: 見ているだけ】)
見てるだけです。



【102】Tôi đang tìm cái này.
解説→→(Tôi (私), đang (〜している), tìm (探す), cái (物), này (この) 【tìm: 探す】)
これを探しています。



【103】Có sản vật địa phương không?
解説→→(Có (〜か), sản (産物), vật (物), địa (土地), phương (方向), không (〜か) 【sản vật địa phương: 名産品】)
地元の名産品はありますか?



【104】Có bán mũ không?
解説→→(Có (〜か), bán (売る), mũ (帽子), không (〜か) 【bán mũ: 帽子を売る】)
帽子は売っていますか?



【105】Tôi muốn cái này.
解説→→(Tôi (私), muốn (〜したい), cái (物), này (この) 【muốn: 欲しい】)
これが欲しいです。



【106】Không, tôi không muốn.
解説→→(Không (いいえ), tôi (私), không (〜ない), muốn (〜したい) 【không muốn: 欲しくない】)
いいえ、欲しくありません。



【107】Có không?
解説→→(Có (〜か), không (〜か) 【Có không: ありますか】)
ありますか?



【108】Không có.
解説→→(Không (〜ない), có (ある) 【Không có: ありません】)
ありません。



【109】Đã hết hàng rồi phải không?
解説→→(Đã (〜した), hết (終わる), hàng (品物), rồi (すでに), phải (正しい), không (〜か) 【hết hàng: 売り切れ】)
売り切れですか?



【110】Tôi có thể thử cái này được không?
解説→→(Tôi (私), có (〜か), thể (体), thử (試す), cái (物), này (この), được (できる), không (〜か) 【mặc thử/thử: 試着する】)
これを試着できますか?



【111】Kích thước vừa vặn.
解説→→(Kích (測る), thước (物差し), vừa (ぴったりな), vặn (ひねる) 【kích thước vừa vặn: ちょうどいいサイズ】)
ちょうどいいサイズです。



【112】Có màu khác không?
解説→→(Có (〜か), màu (色), khác (異なる), không (〜か) 【màu khác: 別の色】)
別の色はありますか?



【113】Có kích thước khác không?
解説→→(Có (〜か), kích (測る), thước (物差し), khác (異なる), không (〜か) 【kích thước khác: 別のサイズ】)
別のサイズはありますか?



【114】Cho tôi xem cái này.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xem (見る), cái (物), này (この) 【cho xem: 見せてください】)
これを見せてください。



【115】Tôi có thể chạm vào cái này được không?
解説→→(Tôi (私), có (〜か), thể (体), chạm (触る), vào (〜の中に), cái (物), này (この), được (できる), không (〜か) 【chạm vào: 触る】)
これを触ってもいいですか?



【116】Cái này bao nhiêu tiền?
解説→→(Cái (物), này (この), bao (どれくらい), nhiêu (多い), tiền (お金) 【bao nhiêu tiền: いくら】)
これはいくらですか?



【117】Rẻ.
解説→→(Rẻ (安い) 【rẻ: 安い】)
安いです。



【118】Đắt.
解説→→(Đắt (高い) 【đắt: 高い】)
高いです。



【119】Có thể giảm giá được không?
解説→→(Có (〜か), thể (体), giảm (減らす), giá (価格), được (できる), không (〜か) 【giảm giá: 安くする】)
安くなりますか?



【120】Tôi sẽ mua cái này.
解説→→(Tôi (私), sẽ (〜するつもりだ), mua (買う), cái (物), này (この) 【mua: 買う】)
これを買います。



【121】Không, tôi không mua.
解説→→(Không (いいえ), tôi (私), không (〜ない), mua (買う) 【không mua: 買わない】)
いいえ、買いません。



【122】Cho tôi xin túi nilon.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), túi (袋), nilon (ナイロン) 【túi nilon: レジ袋】)
袋をいただけますか?



【123】Cho tôi xin thêm một cái túi nữa.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xin (願う), thêm (追加で), một (1), cái (物), túi (袋), nữa (さらに) 【túi nữa: もう1枚の袋】)
袋をもう1枚もらえますか?



【124】Có thể cho vào hộp giúp tôi được không?
解説→→(Có (〜か), thể (体), cho (〜に), vào (〜の中に), hộp (箱), giúp (手伝う), tôi (私), được (できる), không (〜か) 【cho vào hộp: 箱に入れる】)
箱に入れてもらえますか?



【125】Đây là quà tặng.
解説→→(Đây (ここ), là (〜である), quà (贈り物), tặng (贈る) 【quà tặng: プレゼント・贈り物】)
プレゼント用です。



【126】Cái này có phải là đồ mới không?
解説→→(Cái (物), này (この), có (〜か), phải (正しい), là (〜である), đồ (物), mới (新しい), không (〜か) 【đồ mới: 新品】)
これは新品ですか?



【127】Cho tôi xem cái này.
解説→→(Cho (〜に), tôi (私), xem (見る), cái (物), này (この) )
これを見せてください。



【128】Tôi có thể chạm vào cái này được không?
解説→→(Tôi (私), có (〜か), thể (体), chạm (触る), vào (〜の中に), cái (物), này (この), được (できる), không (〜か) )
これを触ってもいいですか?



【129】Có kiểu dáng khác không?
解説→→(Có (〜か), kiểu (型・デザイン), dáng (姿), khác (異なる), không (〜か) 【kiểu dáng khác: 別のデザイン】)
別のデザインはありますか?



【130】Cái này có phải là hàng thật không?
解説→→(Cái (物), này (この), có (〜か), phải (正しい), là (〜である), hàng (品物), thật (本当の), không (〜か) 【hàng thật: 本物】)
これは本物ですか?



【131】Đây không phải là hàng giả phải không?
解説→→(Đây (ここ), không (〜ない), phải (正しい), là (〜である), hàng (品物), giả (偽の), phải (正しい), không (〜か) 【hàng giả: 偽物】)
偽物ではありませんか?



【132】Có giấy bảo hành không?
解説→→(Có (〜か), giấy (紙), bảo (守る), hành (行う), không (〜か) 【giấy bảo hành: 保証書】)
保証書はありますか?

まとめ

ここまで、レストランや買い物で役立つフレーズ「近くのレストラン探し」「お腹が空いた時の意思表示」「メニューの依頼」「注文」「量の確認」などのフレーズをお届けしました。どれも実際の場面で魔法のように役立つ表現ばかりです。学んだフレーズは、ぜひ声に出してみてください。ベトナムの方々は、あなたが現地の言葉で話しかければ、きっと温かい笑顔で応えてくれるはずです!(^^)!